安定时间
[ān dìng shí jiān] [安 定 时 间]
(lý thuyết điều khiển) thời gian ổn định
安定时间 đọc là ān dìng shí jiān, nghĩa là (lý thuyết điều khiển) thời gian ổn định. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ān dìng shí jiān] [安 定 时 间]
(lý thuyết điều khiển) thời gian ổn định
安定时间 (ān dìng shí jiān) nghĩa là (lý thuyết điều khiển) thời gian ổn định.
Viết lần lượt từng chữ 安, 定, 时, 间 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.