XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

安定时间 đọc là ān dìng shí jiān, nghĩa là (lý thuyết điều khiển) thời gian ổn định. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 安定时间

安定时间 nghĩa là gì?

安定时间 (ān dìng shí jiān) nghĩa là (lý thuyết điều khiển) thời gian ổn định.

Cách viết 安定时间 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 安, 定, 时, 间 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.