安抚奶嘴
[ān fǔ nǎi zuǐ] [安 抚 奶 嘴]
núm vú giả của em bé
安抚奶嘴 đọc là ān fǔ nǎi zuǐ, nghĩa là núm vú giả của em bé. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ān fǔ nǎi zuǐ] [安 抚 奶 嘴]
núm vú giả của em bé
安抚奶嘴 (ān fǔ nǎi zuǐ) nghĩa là núm vú giả của em bé.
Viết lần lượt từng chữ 安, 抚, 奶, 嘴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.