XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

安抚奶嘴 đọc là ān fǔ nǎi zuǐ, nghĩa là núm vú giả của em bé. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 安抚奶嘴

安抚奶嘴 nghĩa là gì?

安抚奶嘴 (ān fǔ nǎi zuǐ) nghĩa là núm vú giả của em bé.

Cách viết 安抚奶嘴 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 安, 抚, 奶, 嘴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.