安营扎寨
[ān yíng zhā zhài] [安 营 扎 寨]
lập trại; phát âm Đài Loan [ān yíng zhá zhài]
安营扎寨 đọc là ān yíng zhā zhài, nghĩa là lập trại; phát âm Đài Loan [ān yíng zhá zhài]. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ān yíng zhā zhài] [安 营 扎 寨]
lập trại; phát âm Đài Loan [ān yíng zhá zhài]
安营扎寨 (ān yíng zhā zhài) nghĩa là lập trại; phát âm Đài Loan [ān yíng zhá zhài].
Viết lần lượt từng chữ 安, 营, 扎, 寨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.