定时炸弹
[dìng shí zhà dàn] [定 时 炸 弹]
bom hẹn giờ
这是一枚定时炸弹,随时可能爆炸。
zhè shì yì méi dìng shí zhà dàn, suí shí kě néng bào zhà.Đây là một quả bom hẹn giờ, có thể nổ bất cứ lúc nào.
定时炸弹 đọc là dìng shí zhà dàn, nghĩa là bom hẹn giờ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dìng shí zhà dàn] [定 时 炸 弹]
bom hẹn giờ
这是一枚定时炸弹,随时可能爆炸。
zhè shì yì méi dìng shí zhà dàn, suí shí kě néng bào zhà.Đây là một quả bom hẹn giờ, có thể nổ bất cứ lúc nào.
定时炸弹 (dìng shí zhà dàn) nghĩa là bom hẹn giờ.
Viết lần lượt từng chữ 定, 时, 炸, 弹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.