审计员
[shěn jì yuán] [审 计 员]
kế toán; kiểm toán viên
审计员 đọc là shěn jì yuán, nghĩa là kế toán; kiểm toán viên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shěn jì yuán] [审 计 员]
kế toán; kiểm toán viên
审计员 (shěn jì yuán) nghĩa là kế toán; kiểm toán viên.
Viết lần lượt từng chữ 审, 计, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.