家鸭绿头鸭
[jiā yā lǜ tóu yā] [GIA 鸭 绿 头 鸭]
vịt cổ xanh; vịt mallard (Anas platyrhyncha)
家鸭绿头鸭 đọc là jiā yā lǜ tóu yā, nghĩa là vịt cổ xanh; vịt mallard (Anas platyrhyncha). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiā yā lǜ tóu yā] [GIA 鸭 绿 头 鸭]
vịt cổ xanh; vịt mallard (Anas platyrhyncha)
家鸭绿头鸭 (jiā yā lǜ tóu yā) nghĩa là vịt cổ xanh; vịt mallard (Anas platyrhyncha).
Viết lần lượt từng chữ 家, 鸭, 绿, 头, 鸭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.