寄生物 đọc là jì shēng wù, nghĩa là sinh vật ký sinh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 寄生物
寄生物 nghĩa là gì?
寄生物 (jì shēng wù) nghĩa là sinh vật ký sinh.
Cách viết 寄生物 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 寄, 生, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.