密件 đọc là mì jiàn, nghĩa là tài liệu mật; viết tắt của 机密文件. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 密件
密件 nghĩa là gì?
密件 (mì jiàn) nghĩa là tài liệu mật; viết tắt của 机密文件.
Cách viết 密件 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 密, 件 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.