XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

密码保护 đọc là mì mǎ bǎo hù, nghĩa là bảo vệ bằng mật khẩu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 密码保护

密码保护 nghĩa là gì?

密码保护 (mì mǎ bǎo hù) nghĩa là bảo vệ bằng mật khẩu.

Cách viết 密码保护 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 密, 码, 保, 护 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.