XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

密码子 đọc là mì mǎ zi, nghĩa là codon. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 密码子

密码子 nghĩa là gì?

密码子 (mì mǎ zi) nghĩa là codon.

Cách viết 密码子 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 密, 码, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 密码子?

Thường gặp: 反密码子 (fǎn mì mǎ zi) – anticodon.