XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

反密码子 đọc là fǎn mì mǎ zi, nghĩa là anticodon. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 反密码子

反密码子 nghĩa là gì?

反密码子 (fǎn mì mǎ zi) nghĩa là anticodon.

Cách viết 反密码子 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 反, 密, 码, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.