寥寥可数
[liáo liáo kě shǔ] [寥 寥 可 数]
chỉ một vài (thành ngữ); số lượng nhỏ; chỉ một nhúm; không nhiều chút nào
寥寥可数 đọc là liáo liáo kě shǔ, nghĩa là chỉ một vài (thành ngữ); số lượng nhỏ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liáo liáo kě shǔ] [寥 寥 可 数]
chỉ một vài (thành ngữ); số lượng nhỏ; chỉ một nhúm; không nhiều chút nào
寥寥可数 (liáo liáo kě shǔ) nghĩa là chỉ một vài (thành ngữ); số lượng nhỏ.
Viết lần lượt từng chữ 寥, 寥, 可, 数 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.