少安无躁
[shǎo ān wú zào] [少 安 无 躁]
biến thể của 少安毋躁 (shǎo ān wú zào)
少安无躁 đọc là shǎo ān wú zào, nghĩa là biến thể của 少安毋躁 (shǎo ān wú zào). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shǎo ān wú zào] [少 安 无 躁]
biến thể của 少安毋躁 (shǎo ān wú zào)
少安无躁 (shǎo ān wú zào) nghĩa là biến thể của 少安毋躁 (shǎo ān wú zào).
Viết lần lượt từng chữ 少, 安, 无, 躁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.