尥蹶子
[liào juě zi] [尥 蹶 子]
(lao, ngựa v.v.) đá về phía sau; đá bằng chân sau; nghĩa bóng: nổi giận
尥蹶子 đọc là liào juě zi, nghĩa là (lao, ngựa v.v.) đá về phía sau; đá bằng chân sau. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liào juě zi] [尥 蹶 子]
(lao, ngựa v.v.) đá về phía sau; đá bằng chân sau; nghĩa bóng: nổi giận
尥蹶子 (liào juě zi) nghĩa là (lao, ngựa v.v.) đá về phía sau; đá bằng chân sau.
Viết lần lượt từng chữ 尥, 蹶, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.