尼泊尔王国
[ní bó ěr wáng guó] [尼 泊 尔 王 国]
Vương quốc Nepal
尼泊尔王国 đọc là ní bó ěr wáng guó, nghĩa là Vương quốc Nepal. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ní bó ěr wáng guó] [尼 泊 尔 王 国]
Vương quốc Nepal
尼泊尔王国 (ní bó ěr wáng guó) nghĩa là Vương quốc Nepal.
Viết lần lượt từng chữ 尼, 泊, 尔, 王, 国 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.