局子
[jú zi] [局 子]
đồn cảnh sát
局子 đọc là jú zi, nghĩa là đồn cảnh sát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
局子 (jú zi) nghĩa là đồn cảnh sát.
Viết lần lượt từng chữ 局, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.