局部连贯性
[jú bù lián guàn xìng] [局 部 连 贯 性]
sự mạch lạc cục bộ
局部连贯性 đọc là jú bù lián guàn xìng, nghĩa là sự mạch lạc cục bộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jú bù lián guàn xìng] [局 部 连 贯 性]
sự mạch lạc cục bộ
局部连贯性 (jú bù lián guàn xìng) nghĩa là sự mạch lạc cục bộ.
Viết lần lượt từng chữ 局, 部, 连, 贯, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.