层层传达
[céng céng chuán dá] [层 层 传 达]
truyền đạt lần lượt
层层传达 đọc là céng céng chuán dá, nghĩa là truyền đạt lần lượt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[céng céng chuán dá] [层 层 传 达]
truyền đạt lần lượt
层层传达 (céng céng chuán dá) nghĩa là truyền đạt lần lượt.
Viết lần lượt từng chữ 层, 层, 传, 达 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.