居所
[jū suǒ] [居 所]
nơi cư trú
居所 đọc là jū suǒ, nghĩa là nơi cư trú. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
居所 (jū suǒ) nghĩa là nơi cư trú.
Viết lần lượt từng chữ 居, 所 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.