XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

所居 đọc là suǒ jū, nghĩa là nơi cư trú; chỗ ở. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 所居

所居 nghĩa là gì?

所居 (suǒ jū) nghĩa là nơi cư trú; chỗ ở.

Cách viết 所居 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 所, 居 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.