居首
[jū shǒu] [居 首]
dẫn đầu; đứng đầu; hàng đầu
居首 đọc là jū shǒu, nghĩa là dẫn đầu; đứng đầu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
居首 (jū shǒu) nghĩa là dẫn đầu; đứng đầu.
Viết lần lượt từng chữ 居, 首 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.