山海关区
[shān hǎi guān qū] [山 海 关 区]
quận Shanhaiguan của thành phố Tần Hoàng Đảo 秦皇岛市 (qín huáng dǎo shì), Hà Bắc
山海关区 đọc là shān hǎi guān qū, nghĩa là quận Shanhaiguan của thành phố Tần Hoàng Đảo 秦皇岛市 (qín huáng dǎo shì), Hà Bắc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shān hǎi guān qū] [山 海 关 区]
quận Shanhaiguan của thành phố Tần Hoàng Đảo 秦皇岛市 (qín huáng dǎo shì), Hà Bắc
山海关区 (shān hǎi guān qū) nghĩa là quận Shanhaiguan của thành phố Tần Hoàng Đảo 秦皇岛市 (qín huáng dǎo shì), Hà Bắc.
Viết lần lượt từng chữ 山, 海, 关, 区 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.