山珍海味
[shān zhēn hǎi wèi] [山 珍 海 味]
sơn hào hải vị; đặc sản cao lương từ nơi xa
山珍海味 đọc là shān zhēn hǎi wèi, nghĩa là sơn hào hải vị; đặc sản cao lương từ nơi xa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shān zhēn hǎi wèi] [山 珍 海 味]
sơn hào hải vị; đặc sản cao lương từ nơi xa
山珍海味 (shān zhēn hǎi wèi) nghĩa là sơn hào hải vị; đặc sản cao lương từ nơi xa.
Viết lần lượt từng chữ 山, 珍, 海, 味 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.