山阿
[shān ē] [山 阿]
một góc núi
山阿 đọc là shān ē, nghĩa là một góc núi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shān ē] [山 阿]
một góc núi
山阿 (shān ē) nghĩa là một góc núi.
Viết lần lượt từng chữ 山, 阿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.