岩沙海葵毒素
[yán shā hǎi kuí dú sù] [岩 沙 海 葵 毒 素]
độc tố palytoxin
岩沙海葵毒素 đọc là yán shā hǎi kuí dú sù, nghĩa là độc tố palytoxin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yán shā hǎi kuí dú sù] [岩 沙 海 葵 毒 素]
độc tố palytoxin
岩沙海葵毒素 (yán shā hǎi kuí dú sù) nghĩa là độc tố palytoxin.
Viết lần lượt từng chữ 岩, 沙, 海, 葵, 毒, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.