XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

工业园区 đọc là gōng yè yuán qū, nghĩa là khu công nghiệp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

工业园区

[gōng yè yuán qū] [工 业 园 区]

khu công nghiệp

由于雷暴天气导致电网受损,工业园区突发大规模停电。

yóu yú léi bào tiān qì dǎo zhì diàn wǎng shòu sǔn, gōng yè yuán qū tū fā dà guī mó tíng diàn.

Do giông bão làm hư hại lưới điện, khu công nghiệp đột ngột xảy ra cúp điện trên diện rộng.

Hỏi đáp về từ 工业园区

工业园区 nghĩa là gì?

工业园区 (gōng yè yuán qū) nghĩa là khu công nghiệp.

Cách viết 工业园区 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 工, 业, 园, 区 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.