XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

干扰素 đọc là gān rǎo sù, nghĩa là interferon. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 干扰素

干扰素 nghĩa là gì?

干扰素 (gān rǎo sù) nghĩa là interferon.

Cách viết 干扰素 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 干, 扰, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.