XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

平方千米 đọc là píng fāng qiān mǐ, nghĩa là kilômét vuông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 平方千米

平方千米 nghĩa là gì?

平方千米 (píng fāng qiān mǐ) nghĩa là kilômét vuông.

Cách viết 平方千米 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 平, 方, 千, 米 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.