平方英尺
[píng fāng yīng chǐ] [平 方 英 尺]
foot vuông (đơn vị diện tích bằng 0,093 m²)
平方英尺 đọc là píng fāng yīng chǐ, nghĩa là foot vuông (đơn vị diện tích bằng 0,093 m²). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[píng fāng yīng chǐ] [平 方 英 尺]
foot vuông (đơn vị diện tích bằng 0,093 m²)
平方英尺 (píng fāng yīng chǐ) nghĩa là foot vuông (đơn vị diện tích bằng 0,093 m²).
Viết lần lượt từng chữ 平, 方, 英, 尺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.