平板电脑
[píng bǎn diàn nǎo] [平 板 电 脑]
máy tính bảng (iPad, thiết bị Android, v.v.); lượng từ: 台 (tái)
平板电脑 đọc là píng bǎn diàn nǎo, nghĩa là máy tính bảng (iPad, thiết bị Android, v.v.); lượng từ: 台 (tái). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[píng bǎn diàn nǎo] [平 板 电 脑]
máy tính bảng (iPad, thiết bị Android, v.v.); lượng từ: 台 (tái)
平板电脑 (píng bǎn diàn nǎo) nghĩa là máy tính bảng (iPad, thiết bị Android, v.v.); lượng từ: 台 (tái).
Viết lần lượt từng chữ 平, 板, 电, 脑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.