平靖
[píng jìng] [平 靖]
đàn áp nổi loạn và dẹp yên bất ổn; mang lại bình tĩnh và trật tự; bình yên và hòa bình
平靖 đọc là píng jìng, nghĩa là đàn áp nổi loạn và dẹp yên bất ổn; mang lại bình tĩnh và trật tự. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[píng jìng] [平 靖]
đàn áp nổi loạn và dẹp yên bất ổn; mang lại bình tĩnh và trật tự; bình yên và hòa bình
平靖 (píng jìng) nghĩa là đàn áp nổi loạn và dẹp yên bất ổn; mang lại bình tĩnh và trật tự.
Viết lần lượt từng chữ 平, 靖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.