库藏
[kù cáng] [库 藏]
lưu trữ; có cái gì đó trong kho
库藏 đọc là kù cáng, nghĩa là lưu trữ; có cái gì đó trong kho. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
库藏 (kù cáng) nghĩa là lưu trữ; có cái gì đó trong kho.
Viết lần lượt từng chữ 库, 藏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.