储藏
[chǔ cáng] [储 藏]
lưu trữ; kho; (dầu, khoáng sản,...) trữ lượng
这间储藏室的容积约为五十立方米。
zhè jiān chǔ cáng shì de róng jī yuē wèi wǔ shí lì fāng mǐ.Dung tích căn phòng kho này khoảng năm mươi mét khối.
储藏 đọc là chǔ cáng, nghĩa là lưu trữ; kho. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chǔ cáng] [储 藏]
lưu trữ; kho; (dầu, khoáng sản,...) trữ lượng
这间储藏室的容积约为五十立方米。
zhè jiān chǔ cáng shì de róng jī yuē wèi wǔ shí lì fāng mǐ.Dung tích căn phòng kho này khoảng năm mươi mét khối.
储藏 (chǔ cáng) nghĩa là lưu trữ; kho.
Viết lần lượt từng chữ 储, 藏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 储藏室 (chǔ cáng shì) – phòng lưu trữ.