应名儿
[yīng míng r] [应 名 儿]
biến thể er hoá của 应名 (yīng míng)
应名儿 đọc là yīng míng r, nghĩa là biến thể er hoá của 应名 (yīng míng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yīng míng r] [应 名 儿]
biến thể er hoá của 应名 (yīng míng)
应名儿 (yīng míng r) nghĩa là biến thể er hoá của 应名 (yīng míng).
Viết lần lượt từng chữ 应, 名, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.