开始以前
[kāi shǐ yǐ qián] [开 始 以 前]
trước khi bắt đầu (việc gì đó)
开始以前 đọc là kāi shǐ yǐ qián, nghĩa là trước khi bắt đầu (việc gì đó). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi shǐ yǐ qián] [开 始 以 前]
trước khi bắt đầu (việc gì đó)
开始以前 (kāi shǐ yǐ qián) nghĩa là trước khi bắt đầu (việc gì đó).
Viết lần lượt từng chữ 开, 始, 以, 前 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.