开始比赛
[kāi shǐ bǐ sài] [开 始 比 赛]
bắt đầu trận đấu; khởi động trận đấu
开始比赛 đọc là kāi shǐ bǐ sài, nghĩa là bắt đầu trận đấu; khởi động trận đấu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi shǐ bǐ sài] [开 始 比 赛]
bắt đầu trận đấu; khởi động trận đấu
开始比赛 (kāi shǐ bǐ sài) nghĩa là bắt đầu trận đấu; khởi động trận đấu.
Viết lần lượt từng chữ 开, 始, 比, 赛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.