开拓性
[kāi tuò xìng] [开 拓 性]
tính tiên phong; đột phá
开拓性 đọc là kāi tuò xìng, nghĩa là tính tiên phong; đột phá. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi tuò xìng] [开 拓 性]
tính tiên phong; đột phá
开拓性 (kāi tuò xìng) nghĩa là tính tiên phong; đột phá.
Viết lần lượt từng chữ 开, 拓, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.