异卵双胞胎
[yì luǎn shuāng bāo tāi] [异 卵 双 胞 胎]
cặp song sinh khác trứng
异卵双胞胎 đọc là yì luǎn shuāng bāo tāi, nghĩa là cặp song sinh khác trứng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yì luǎn shuāng bāo tāi] [异 卵 双 胞 胎]
cặp song sinh khác trứng
异卵双胞胎 (yì luǎn shuāng bāo tāi) nghĩa là cặp song sinh khác trứng.
Viết lần lượt từng chữ 异, 卵, 双, 胞, 胎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.