异国情调
[yì guó qíng diào] [异 国 情 调]
tính chất kỳ lạ; màu sắc địa phương; kỳ lạ
异国情调 đọc là yì guó qíng diào, nghĩa là tính chất kỳ lạ; màu sắc địa phương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yì guó qíng diào] [异 国 情 调]
tính chất kỳ lạ; màu sắc địa phương; kỳ lạ
异国情调 (yì guó qíng diào) nghĩa là tính chất kỳ lạ; màu sắc địa phương.
Viết lần lượt từng chữ 异, 国, 情, 调 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.