异性性接触
[yì xìng xìng jiē chù] [异 性 性 接 触]
quan hệ tình dục khác giới
异性性接触 đọc là yì xìng xìng jiē chù, nghĩa là quan hệ tình dục khác giới. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yì xìng xìng jiē chù] [异 性 性 接 触]
quan hệ tình dục khác giới
异性性接触 (yì xìng xìng jiē chù) nghĩa là quan hệ tình dục khác giới.
Viết lần lượt từng chữ 异, 性, 性, 接, 触 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.