引导员
[yǐn dǎo yuán] [引 导 员]
người hướng dẫn; hướng dẫn viên
引导员 đọc là yǐn dǎo yuán, nghĩa là người hướng dẫn; hướng dẫn viên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǐn dǎo yuán] [引 导 员]
người hướng dẫn; hướng dẫn viên
引导员 (yǐn dǎo yuán) nghĩa là người hướng dẫn; hướng dẫn viên.
Viết lần lượt từng chữ 引, 导, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.