弟兄们
[dì xiōng men] [弟 兄 们]
anh em; đồng chí; các anh
弟兄们 đọc là dì xiōng men, nghĩa là anh em; đồng chí. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dì xiōng men] [弟 兄 们]
anh em; đồng chí; các anh
弟兄们 (dì xiōng men) nghĩa là anh em; đồng chí.
Viết lần lượt từng chữ 弟, 兄, 们 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.