强硬立场
[qiáng yìng lì chǎng] [强 硬 立 场]
lập trường cứng rắn
强硬立场 đọc là qiáng yìng lì chǎng, nghĩa là lập trường cứng rắn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiáng yìng lì chǎng] [强 硬 立 场]
lập trường cứng rắn
强硬立场 (qiáng yìng lì chǎng) nghĩa là lập trường cứng rắn.
Viết lần lượt từng chữ 强, 硬, 立, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.