形态学
[xíng tài xué] [形 态 HỌC]
morphology (trong sinh học hoặc ngôn ngữ học)
形态学 đọc là xíng tài xué, nghĩa là morphology (trong sinh học hoặc ngôn ngữ học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xíng tài xué] [形 态 HỌC]
morphology (trong sinh học hoặc ngôn ngữ học)
形态学 (xíng tài xué) nghĩa là morphology (trong sinh học hoặc ngôn ngữ học).
Viết lần lượt từng chữ 形, 态, 学 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.