往届 đọc là wǎng jiè, nghĩa là các kỳ trước; những năm trước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 往届
往届 nghĩa là gì?
往届 (wǎng jiè) nghĩa là các kỳ trước; những năm trước.
Cách viết 往届 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 往, 届 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.