往来帐户
[wǎng lái zhàng hù] [往 来 帐 户]
tài khoản vãng lai (trong ngân hàng)
往来帐户 đọc là wǎng lái zhàng hù, nghĩa là tài khoản vãng lai (trong ngân hàng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wǎng lái zhàng hù] [往 来 帐 户]
tài khoản vãng lai (trong ngân hàng)
往来帐户 (wǎng lái zhàng hù) nghĩa là tài khoản vãng lai (trong ngân hàng).
Viết lần lượt từng chữ 往, 来, 帐, 户 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.