XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

心烦气躁 đọc là xīn fán qì zào, nghĩa là bứt rứt; khó chịu (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 心烦气躁

心烦气躁 nghĩa là gì?

心烦气躁 (xīn fán qì zào) nghĩa là bứt rứt; khó chịu (thành ngữ).

Cách viết 心烦气躁 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 心, 烦, 气, 躁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.