心肌炎 đọc là xīn jī yán, nghĩa là viêm cơ tim. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 心肌炎
心肌炎 nghĩa là gì?
心肌炎 (xīn jī yán) nghĩa là viêm cơ tim.
Cách viết 心肌炎 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 心, 肌, 炎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.