XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

忐忑不安 đọc là tǎn tè - bù ān, nghĩa là bất an; trong tình trạng hỗn loạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 忐忑不安

忐忑不安 nghĩa là gì?

忐忑不安 (tǎn tè - bù ān) nghĩa là bất an; trong tình trạng hỗn loạn.

Cách viết 忐忑不安 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 忐, 忑, 不, 安 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.