忐忑不安
[tǎn tè - bù ān] [忐 忑 BẤT 安]
bất an; trong tình trạng hỗn loạn
忐忑不安 đọc là tǎn tè - bù ān, nghĩa là bất an; trong tình trạng hỗn loạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tǎn tè - bù ān] [忐 忑 BẤT 安]
bất an; trong tình trạng hỗn loạn
忐忑不安 (tǎn tè - bù ān) nghĩa là bất an; trong tình trạng hỗn loạn.
Viết lần lượt từng chữ 忐, 忑, 不, 安 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.