局促不安
[jú cù bù ān] [局 促 BẤT 安]
bất an; không thoải mái
局促不安 đọc là jú cù bù ān, nghĩa là bất an; không thoải mái. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jú cù bù ān] [局 促 BẤT 安]
bất an; không thoải mái
局促不安 (jú cù bù ān) nghĩa là bất an; không thoải mái.
Viết lần lượt từng chữ 局, 促, 不, 安 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.